Từ vựng tiếng Hàn bài 13

thanhgiang 237 23/08/2018

Cùng Thanh Giang tìm hiểu từ vựng tiếng Hàn bài 13 về chủ đề sinh nhật

생일 관련 어휘 Từ vựng về sinh nhật

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 케이크 케이크 bánh kem
2 카드 카드 thiệp
3 축하 노래 추카 노래 bài hát chúc mừng
4 생일 생일 sinh nhật
5 잔치 잔치 tiệc
6 초대 초대 mời
7 나이 나이 tuổi
8 tuổi
9 생신 생신 kính ngữ của 생일
10 연세 연세 kính ngữ của 나이
11 kính ngữ của 살

선물 관련 어휘 Từ vựng về quà cáp

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 지갑 지갑 cái ví
2 화장품 화장품 mỹ phẩm
3 손수건 손수건 khăn tay
4 넥타이 넥타이 cà vạt
5 귀걸이 귀거리 hoa tai, bông tai
6 목걸이 목꺼리 dây chuyền
7 반지 반지 nhẫn
8 꽃다발 꼳따발 lẵng hoa, bó hoa
9 선물을 주다 선무를 주다 tặng quà
10 선물을 드리다 선무를 드리다 kính tặng quà
11 선물을 받다 선무를 받따 nhận quà
12 선물을 고르다 선무를 고르다 chọn quà

새 단어 Từ mới

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 가볍다 가볍따 nhẹ
2 금반지 금반지 nhẫn vàng
3 길다 길다 dài
4 nhất định
5 끝나다 끈나다 kế thúc, hoàn tất
6 되다 뒈다 trở thành
7 레스토랑 레스토랑 nhà hàng
8 먼저 먼저 trước
9 무겁다 무겁다 nặng
10 번째 번째 lần
11 부르다 부르다 gọi, hát
12 불편하다 불편하다 bất tiện
13 생활 생활 sinh hoạt
14 스웨터 스웨터 áo len
15 스파게티 스파게티 mỳ ý
16 시청 시청 tòa thị chính
17 아빠 아빠 bố, ba
18 엄마 엄마 mẹ, má
19 오래간만 오래간만 lâu ngày không gặp
20 웃다 욷따 cười
21 이탈리아 이탈리아 nước Ý
22 장미 장미 hoa hồng
23 짧다 짤따 ngắn
24 rất
25 đầu tiên, thứ nhất
26 피자 피자 pizza
27 한식당 한식땅 nhà hàng Hàn Quốc
28 행복하다 행보카다 hạnh phúc
29 향수 향수 nước hoa
30 화장하다 화장하다 trang điểm
31 환갑 환갑 tiệc mừng thọ 60 tuổi

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Hàn bài 14

Tin Liên Quan