Từ vựng tiếng Hàn bài 15

thanhgiang 184 23/08/2018

Cùng Thanh Giang tìm hiểu về từ vựng tiếng Hàn bài 15 với các từ vựng liên quan đến giao thông.

교통수단 Phương tiện giao thông

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 버스 버스 xe buýt
2 기차 기차 tàu hỏa
3 택시 택씨 taxi
4 지하철 지하철 tàu điện ngầm
5 오토바이 오토바이 xe máy
6 자동차 자동차 ô tô
7 tàu hỏa
8 비행기 비행기 máy bay
9 자전거 자전거 xe đạp
10 전차 전차 tàu điện
11 세옴 세옴 xe ôm
12 시클로 시클로 xích lô

의문부사 phó từ nghi vấn

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 어떻게 어떠케 như thế nào
2 얼마나 얼마나 bao nhiêu, bao lâu
3 언제 언제 bao giờ, khi nào
4 tại sao

교통 관련 어휘 및 표현Từ vựng và biểu hiện liên quan đến giao thông

택시 Taxi

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 모범택시 모범택씨 tắc xi cao cấp
2 개인택시 개인택씨 tắc xi cá nhân
3 요금 요금 thiền vé, cước phí

버스 Xe buýt

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 버스 정류장 버스 정뉴장 trạm dừng xe buýt
2 고속버스 고속뻐스 xe buýt cao tốc, xe khách
3 시내버스 시내버스 xe buýt nội thành
4 버스 터미널 버스 터미널 bến xe khách
5 교통 카드 교통 카드 thẻ giao thông
6 마을 버스 마을 버스 xe buýt chạy ngắn

지하철 Tàu điện ngầm

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 매표소 매표소 quầy bán vé
2 지하철역 지하처력 ga tàu điện ngầm
3 지하철 노선도 지하철 로선도 bản đồ tàu điện ngầm

기타 Khác

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 기차역 기차역 ga tàu điện ngầm
2 공항 공항 sân bay
3 주차장 주차장 bãi đỗ xe
4 주유소 주유소 trạm xăng
5 횡단보도 휑단보도 vạch qua đường
6 육교 육꾜 cầu vượt
7 지하도 지하도 đường hầm
8 신호등 신호등 đèn tín hiệu
9 고속도로 고속또로 đường cao tốc
10 도로 도로 đường, đại lộ
11 타다 타다 bắt, đi (tàu, xe)
12 내리다 내리다 xuống
13 갈아타다 가라타다 đổi (phương tiên giao thông)
14 길이 막히다 기리 마키다 tắc đường
15 시간이 걸리다 시가니 걸리다 mất thời gian
16 교통사고가 나다 교통사고가 나다 xảy ra tai nạn giao thông

새 단어 Từ mới

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 간식 간식 bữa phụ, quà vặt
2 남산 남산 núi Namsan
3 노랗다 노라타 màu vàng
4 리무진 버스 리무진 버스 xe buýt cao cấp
5 빨갛다 빨가타 màu đỏ
6 시내 시내 nội thành, trung tâm thành phố
7 야경 야경 quang cảnh buổi tối
8 요리 학원 요리 하권 trung tâm dạy nấu ăn
9 지각하다 지가카다 muộn, trễn
10 파랗다 파라타 xanh da trời
11 편의점 편의점 cửa hàng tiện lợi
12 학생회관 학쌩훼관 hội quán sinh viên
13 KTX 케이티엑쓰 tàu cao tốc

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Hàn bài 16

Tin Liên Quan