Từ vựng tiếng Hàn bài 7 – Quyển 2

thanhgiang 208 29/08/2018

Cùng Thanh Giang tìm hiểu từ vựng tiếng Hàn bài 7 – Quyển 2 về chủ đề điện thoại.

제7과

전화 관련 어휘 Từ vựng liên quan đến điện thoại

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 국제 전화 국제 전화 điện thoại quốc tế
2 시외전화 시웨전화 điện thoại liên tỉnh
3 시내전화 시내전화 điện thoại nội thành
4 국가 번호 국까 번호 mã quốc gia
5 지역 번호 지역 번호 mã khu vực
6 통화하다 통화하다 nói chuyện điện thoại
7 통화 중이다 통화 중이다 máy bận
8 자리에 없다 자리에얻따 không có trong văn phòng
9 자리에 안 계시다 자리에 안 게시다 không có trong văn phòng
10 연결하다 연결하다 kết nối
11 메시지를 남기다 메시지를 남기다 để lại tin nhắn
12 번호를 누르다 번호를 누르다 bấm số
13 별표 별표 phím sao
14 우물 정자 우물 정자 phím thăng

휴대전화 괸련 어휘Từ vựng liên quan đến điện thoại di động

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 문자 메시지가 오다 문자 메시지가 오다 có tin nhắn
2 문자 메시지를 보내다 문자 메시지를 보내다 gửi tin nhắn
3 전화기를 끄다 전화기를 끄다 tắt điện thoại
4 진동으로 하다 진동으로 하다 để chế độ rung
5 배터리가 나가다 배터리가 나가다 hết pin

새 단어  Từ mới

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 ngay lập tức
2 관광 관광 du lịch
3 끄다 끄다 tắt
4 나가다 나가다 đi ra
5 느리다 느리다 chậm
6 담당자 담당자 người phụ trách
7 드림 드림 kính thư
8 메모 메모 ghi nhớ, ghi tóm tắt
9 물어보다 무러보다 hỏi
10 부탁드리다 부탁드리다 nhờ, phó thác
11 비행기 표 비행기 표 vé máy bay
12 빌리다 빌리다 mượn
13 상품 상품 sản phẩm
14 성함 성함 quý danh
15 시티 투어 버스 시티 투어 버스 xe buýt tham quan thành phố
16 안내하다 안내하다 hướng dẫn
17 에 대해서 에 대해서 về, đối với
18 연결하다 연결하다 kết nối
19 연락드리다 열라드리다 liên lạc (kính ngữ)
20 연락처 열락처 địa chỉ liên lạc
21 예약되다 예약뒈다 được đặt trước
22 예약하다 예야카다 đặt trước
23 외출 중이다 웨출 중이다 đang đi ra ngoài
24 이용하다 이용하다 sử dụng, lợi dụng
25 인사 인사 chào hỏi
26 취소하다 취소하다 hủy bỏ
27 투어 투어 chuyến đi
28 팩스 팩쓰 fax
29 한국학과 한구칵꽈 khoa Hàn Quốc học
30 확인하다 화긴하다 xác nhận

Tham khảo thêm; Từ vựng tiếng Hàn bài 8 – Quyển 2

Tin Liên Quan