Ngữ pháp tiếng Nhật – bài 3

thanhgiang 160 10/08/2018

Mời các bạn đi vào nội dung bài học ngữ pháp tiếng Nhật số 3, nội dung gồm có 2 phần là học qua video và xem lại kiến thức

Thư Mục Bài Viết

Video học ngữ pháp tiếng Nhật

Cấu trúc Ngữ pháp số 1: Cách nói giới thiệu về địa điểm

Đại từ chỉ địa điểm

Trường hợp 1: Người nói và người nghe ở đối diện nhau. Trường hợp 2: Người nói và người nghe ở ngay cạnh  nhau
ここ:Địa điểm gần người nói , xa người nghe

そこ:Địa điểm gần người nghe, xa người nói

あそこ: Địa điểm xa cả 2 người

Địa điểm gần nhất với 2 người là:ここ

Xa hơn 1 chút là:そこ

Xa hẳn cả 2 người là:あそこ

 

Câu khẳng định: Đây là /Chỗ này là / Đó là / Chỗ đó là /Kia là/Chỗ kia là N

   ここ       N   です。
   そこ     
あそこ

Ý nghĩa: Đây là /Chỗ này là / Đó là / Chỗ đó là /Kia là/Chỗ kia là N Giải thích:

         ここ:Chỗ  này / Đây …

         そこ:Chỗ đó /   Đó …

         あそこ:Chỗ kia /   Kia …

         は: Trợ từ (Dịch nghĩa là  “ là” )

          N:Danh từ chỉ địa điểm(しょくどう、きょうしつ、にかい。。。)

Ví dụ:

  1. ここ は きょうしつです。Đây là lớp học.
  2. そこ は かいだんです。Chỗ đó là cầu thang.
  3. あそこ は トイレです。Chỗ kia là nhà vệ sinh.

Luyện tập: Dịch những câu sau đây sang tiếng Việt.

  1. Đây là căn phòng.
  2. Chỗ đó là tầng hầm.
  3. Chỗ kia là quầy tiếp tân.

Câu phủ định: Đây / Chỗ này / Đó / Chỗ đó / Kia / Chỗ kia không phải là N

    ここ   は  N   じゃありません。
    そこ     
 あそこ

Ý nghĩa:   Đây là /Chỗ này là / Đó là / Chỗ đó là /Kia là/Chỗ kia không phải là N

Ví dụ:

  1. ここ は じむしょじゃありません。かいぎしつです。Đây không phải là văn phòng. Là phòng họp.
  2. そこ は エスカレーターじゃありません。かいだんです。Đó không phải thang cuốn. Là cầu thang.
  3. あそこ は きょうしつじゃありません。としょかんです。Chỗ kia không phải là phòng học. Là thư viện.

Câu nghi vấn: ( Câu hỏi xác nhận ) Đây là /Chỗ này là / Đó là / Chỗ đó là /Kia là/Chỗ kia có phải là N không?

              ここ   

               そこ          N   ですか。    
       あそこ

Trả lời:

                はい、Nです。Vâng, là N.

                はい、そうです。Vâng, đúng vậy.

Hoặc:

                 いいえ、Nじゃありません。Không, không phải là N.

                 いいえ、N2です。Không, là N2

                 いいえ、そうじゃありません。Không, không phải vậy.

                 いいえ、ちがいます。Không, sai rồi.

Ví dụ:

  1. A:  あそこ は うけつけですか。

B:  はい、うけつけです   /   はい、そうです。

Hoặc:

いいえ、うけつけじゃありません。

いいえ、ロビーです。

いいえ、そう じゃありません。

いいえ、ちがいます。

Luyện tậpDịch những câu sau đây sang tiếng Việt.

  1. Ở đây là nhà ăn phải không? Không, không phải vậy.
  2. Ở phía kia là nhà vệ sinh phải không? Vâng, đúng vậy.
  3. Ở đó là phòng họp à? Không, là văn phòng.

Cấu trúc Ngữ pháp tiếng Nhật số 2: Nói vị trí của một người/ vật/ địa điểm

Vị trí là các đại từ chỉ địa điểm ここ/そこ/あそこ

 

S(người, vật, danh từ địa điểm)     は  ここ   です。
                         そこ 
                      あそこ

 

Ý nghĩa: Nhấn mạnh vào chủ ngữ đang ở đây/ đó/ kia.

    Ví dụ

  1. ミラーさん は ここです。Mira ở đây.
  2. エスカレーター は そこです。Thang cuốn ở chỗ đó.
  3. とけい は あそこです。Đồng hồ ở chỗ kia.

Vị trí là các danh từ cụ thể chỉ nơi chốn

S  (người, vật, danh từ địa điểm)   は N ( đia điểm )です。

Ý nghĩa:

  • Nhấn mạnh vào chủ ngữ đang ở một địa điểm cụ thể nào đó.
  • Nhấn mạnh vào chủ ngữ đang ở một địa điểm cụ thể nào đó.
  • N là danh từ chỉ nơi chốn cụ thể ( かいぎしつ、としょかん、にかい…)

Ví dụ:

  1. マルコーちゃん は エレベーターです。Bé Maruko đang ở trong thang máy.
  2. コンピューター は じむしょです。Máy tính ở văn phòng.
  1. やさいうりば は にかいです。Quầy bán rau ở tầng 2.

Đếm tầng

Tầng ~ / ~ tầng  =  số đếm  +   かい

 

Tầng 1, 1 tầng いっかい                            Tầng 6, 6 tầngろっかい

Tầng 2, 2 tầngにかい                                 Tầng 7, 7 tầngななかい

Tầng 3, 3 tầngさんがい                             Tầng 8, 8 tầngはっかい

Tầng 4, 4 tầngよんかい                             Tầng 9, 9 tầngきゅうかい

Tầng 5, 5 tầngごかい                                 Tầng 10, 10 tầngじゅっかい/

じっかい

Cấu trúc Ngữ pháp tiếng Nhật số 3: Hỏi người, vật, địa điểm ở đâu?

 Câu hỏi nghi vấn ( có chứa từ để hỏi ) Người, vật, địa điểm ở đâu?

      A:   S (người, vật, địa điểm)       どこ ですか

      B:   N    ( địa điểm) です

Ý nghĩa: Người, vật, địa điểm ở đâu?

Giải thích:

  • どこ: Từ để hỏi, có nghĩa là “ ở đâu”

Ví dụ:

A:てずかせんせい は どこですか。Thầy Tezuka đang ở đâu vậy?

B:きょうしつです。 Thầy ở trong lớp học.

Luyện tậpDịch những câu sau đây sang tiếng Việt.

  1. Chị Kumura đang ở đâu vậy? Đang ở phòng họp
  2. Ô tô ở đâu vậy? Ở đằng kia
  3. Nhà ăn ở đâu vậy? Ở tầng 3

Cách nói lịch sự của các đại từ chỉ nơi chốn

Thông thường Lịch sự
ここ こちら
そこ そちら
あそこ あちら
どこ どちら

Ví dụ:

A:ネクタイうりば はどちらですか。 Quầy bán cà – vạt ở đâu vậy ạ.

B:あちらです。Ở phía đó ạ.

A:おてあらい は どちらですか。Nhà vệ sinh ở đâu vậy ạ?

B:そちらです。Ở phía đó ạ.

Hỏi tên nước, công ty, trường học

– Hỏi ngôi thứ 2 : Tên nước, công ty, trường của bạn là gì?

A: おくに   は    どちら ですか

 かいしゃ

 だいがく

  B: Tên nước/ Tên công ty/ Tên trườngです。

Ví dụ:

A:おくに は どちらですか。Nước của bạn là nước nào vậy?

B:ベトナムです。Việt Nam.

– Hỏi ngôi thứ 3: Hỏi tên đất nước, công ty, trường học của ai đó là gì?

A: ~さんの おくに   は    どちら ですか。

       かいしゃ

          だいがく

   B: Tên nước/ Tên công ty/ Tên trườngです。

Ví dụ:

A: ラムさんのかいしゃ どちらですか。Công ty của cô Lam là gì vậy ?

B: Thanh Giangです。Là công ty Thanh Giang.

Luyện tậpDịch những câu sau đây sang tiếng Việt.

  1. Trường đại học của Karina là trường nào? Là trường đại học Sakura
  2. Công ty của anh Watto là công ty gì thế? Là công ty điện Pawa
  3. Đất nước của Satou là đất nước nào vậy? Hàn Quốc

Cấu trúc Ngữ pháp tiếng Nhật số 4: Hỏi công ty sản xuất về cái gì và nguồn gốc xuất xứ của vật?

Hỏi và trả lời công ty sản xuất về cái gì

A:Tên công ty は)なんの かいしゃですか。

B: N の かいしゃです。

Ý nghĩa: Công ty ~ là công ty sản xuất về cái gì?

Ví dụ

  1. A:やまださんのかいしゃ は どちらですか。Công ty của anh Yamada là công ty nào vậy?

B: TOYOTAです。Là TOYOTA

  1. A:TOYOTA は なんのかいしゃですか。TOYOTA là công ty về cái gì vậy?

B:じどうしゃのかいしゃです。Là công ty về ô tô

Luyện tập: Dịch những câu sau đây sang tiếng Việt.

  1. LG là công ty gì vậy? Là công ty về điện thoại
  2. IMC là công ty về gì vậy? Là công ty về đồng hồ

Xuất xứ, nguồn gốc của đồ vật

Câu khẳng định: Đây/Đó/Là vật của~

               これ  

             それ  は   N1N2 です。

             あれ

 Ý nghĩa: Đây/Đó/Là vật của~

 Giải thích:

          N1: Nơi sản xuất, nhà sản xuất

          N2: Tên đồ vật

Ví dụ:

  1. イタリアのワインRượu của Italia
  2. タイのえんぴつBút chì của Thái
  3. これ は ちゅうごく の カメラです。Đây là cái máy ảnh của Trung Quốc

Luyên tậpDịch những câu sau đây sang tiếng Việt.

  1. Đây là radio của Việt Nam.
  2. Đó là cái Tivi của Đức.
  3. Kia là sô cô la của Mỹ.

Câu nghi vấn ( có từ để hỏi ) Đây/Đó/Là vật của nước nào?

                         これ  

                  A: それ  は どこのN2 ですか。

                    あれ

                 B: N1N2 です。

Ý nghĩa: Đây/Đó/Là vật của nước nào?

Ví dụ:

  1. A: これ は どこ の かばんですか。 Đây là cái túi xách của nước nào vậy?

B: ブラジル の かばんです。Của Braxin.

Luyện tậpDịch những câu sau đây sang tiếng Việt.

  1. Đây là điện thoại ở đâu vậy? Là điện thoại của Anh.
  2. Đây là cà vạt ở đâu vậy? Là cà vạt của Thụy Sỹ.
  3. Đây la cái ô ở đâu vậy? Ô của Ấn Độ.

3.Mở rộng cách nói この・その・あの

Ví dụ:

1.これ は にほん の とけいです。⇔ このとけい は にほん の とけいです。 Cái đồng hồ này là đồng hồ của Nhật.

2.これ は にほん の です。⇔ このとけい は にほん のです。Cái đồng hồ này là của Nhật.

Luyện tập: Dịch những câu sau đây sang tiếng Việt.

  1. Cái bút bi này của nước nào vậy? Của Thái Lan.
  2. Đây là máy ghi âm của Đức à? Không phải của Đức, của Anh.
  3. Cái xe máy này không phải của Pháp.

Cấu trúc Ngữ pháp tiếng Nhật số 5: Giá tiền của đồ vật

Câu khẳng định: Đồ vật này/đó/kia có giá~

この  

その N  は ~えん/ドン/ドル です。

あの

Giải thích:

    えんYên_đơn vị đếm tiền Nhật

   ドンĐồng_đơn vị đếm tiền Việt

   ドルĐô la_đơn vị đếm tiền Anh

Ví dụ:

  1. このとけい は ろっぴゃくえんです。Cái đồng hồ này 600 yên

Câu hỏi nghi vấn: đồ vật này, đó, kia có giá bao nhiêu?

の  

A:   その N  は いくら ですか。

あの

B: ~えン/ドン/ドルです。

Giải thích:

いくら  Từ để hỏi «bao nhiêu tiền?

Ví dụ:

  1. A: このかさ  は  いくらですか。Cái ô này có giá bao nhiêu vậy?

B:  にじゅうまんドンです。200,000đồng

Luyện tậpDịch những câu sau đây sang tiếng Việt.

  1. Cái mũ này bao nhiêu tiền vậy? 350 yên
  2. Cái túi đó bao nhiêu tiền vậy?  450000 đồng
  3. Cái máy tính đó bao nhiêu tiền vậy? 800 đô

Bài tậpDịch các câu sau sang tiếng Nhật

  1. Đây là nhà ăn.
  2. Cô Lam ở đâu vậy? Cô Lam ở quầy tiếp tân.
  3. Đây là chiếc máy ảnh của nước nào vậy? Là máy ảnh của Nhật.
  4. A:Công ty của bạn là gì vậy? Là công ty IMC.

B: IMC là công ty sản xuất về cái gì vậy? Là công ty về giày.

5.Rượu vang của Pháp bao nhiêu tiền? 853 yên.

Liên hệ tới Thanh Giang để được cập nhật liên tục các bài ngữ pháp tiếng Nhật mới nhất, để bổ sung cho kiến thức còn thiếu vì biết đâu bạn đang cần.

Xem lại bài trước nếu bạn chưa hiểu:

Ngữ pháp tiếng Nhật – bài 1

Ngữ pháp tiếng Nhật – bài 2

Tin Liên Quan