Ngữ pháp tiếng Nhật – bài 2

thanhgiang 90 09/08/2018

Mời các bạn bước vào bài học ngữ pháp tiếng Nhật số 2 cùng Thanh Giang, nội dung gồm có 2 phần là học cùng giáo viên qua video và xem lại nội dung bên dưới. Mời các bạn cùng tham khảo.

Học ngữ pháp tiếng Nhật qua video

Cấu trúc Ngữ pháp tiếng Nhật số 1

Đại từ chỉ vật

Trường hợp 1: Người nói và người nghe đứng đối diện nhau. Trường hợp 2: Người nói và người nghe đứng ngay cạnh nhau.
これ:Vật gần người nói , xa người nghe

それ:Vật gần người nghe, xa người nói

あれ:Vật xa cả 2 người

Vị trí vật gần nhất với 2 người là これ

Xa hơn 1 chút là それ

Xa hẳn cả 2 người là あれ

 Mẫu câu khẳng định: Cái này là, cái kia là ~

 これ    は   N です。
 それ     
 あれ

Ý nghĩa:   Đây là / Đó là / Kia là

Giải thích:

                       これ:Cái này/ Đây …

                       それ:Cái đó/ Đó …

                        あれ:Cái kia/ Kia …

                        は:Trợ từ(Dịch nghĩa là “là”)

                        NDanh từ chỉ vật (ほん、かぎ、かばん。。。)

Ví dụ

– これ は とけいです。Đây là đồng hồ

– それ は いすです。Đó là cái ghế

– あれ は じどうしゃです。Kia là cái ô tô

Mẫu câu phủ định: Cái này không phải là ~

  ( – )   これ は N じゃありません。
       それ     
       あれ

Ý  nghĩa:    Đây / Đó / Kia không phải là N

Ví dụ

– これ は ほんじゃありません。じしょです。Đây không phải là quyển sách. Là quyển từ điển.

– それ は カメラじゃありません。ラジオです。Đó không phải là cái máy ảnh. Là cái đài .

– あれ は コンピューターじゃありません。テレビです。Kia không phải là cái máy vi tính. Là tivi .

Mẫu câu nghi vấn

Mẫu câu số 1 ( câu hỏi xác nhận): Đây là N phải không?

( ? ) これ  は  N ですか。
                         それ     
                         あれ

 Ý nghĩa:  Đây / Đó / Kia là N phải không?

 Trả lời:

                はい、Nです。Vâng, là N.

                はい、そうです。Vâng, đúng vậy.

Hoặc   

                 いいえ、Nじゃありません。Không, không phải là N.

                 いいえ、N2です。Không, là N2

                 いいえ、そうじゃありません。Không, không phải vậy.

                 いいえ、ちがいます。Không, sai rồi.

Ví dụ

  1. A: これ は とけいですか。Đây là cái đồng hồ phải không?

B: はい、そうです。Vâng, đúng vậy.

  1. A: それ は つくえですか。Đó là cái bàn phải không?

B: いいえ、いすです。Không, là cái ghế

  1. A: あれ は てちょうですか。Đó là quyển sổ tay phải không?

B: いいえ、そうじゃありません。ノートです。Không, không phải vậy. Là quyển vở.

Câu nghi vấn loại 2 (Câu hỏi có từ để hỏi) Đây là cái gì?

         これ  は  なんですか。
    それ     
    あれ
Trả lời    Nです。

Ý nghĩa: Cái này / Cái đó / Cái kia là cái gì?    

Ví dụ

  1. それ は なんですか。Đó là gì vậy?

。。。チョコレートです。Là sô cô la.

  1. これ は なんですか。Đây là gì vậy?

。。。ゆびわです。Là cái nhẫn.

  1. それ は なんですか。Đó là gì vậy?

。。。おもちゃです。Là đồ chơi.

  1. あれ は なんですかKia là gì vậy?

。。。けいたいでんわです。Là điện thoại di động.

Câu nghi vấn loại 3 (Câu nghi vấn lựa chọn ) Đây là A hay B?

                         これ は Aですか、Bですか。
                    それ     
                    あれ
Trả lời ABです。

Ý nghĩa:   Là A hay B ?

Ví dụ

  1. これ は カメラですか、ラジオですか。 Đây là cái máy ảnh hay cái đài vậy?

。。。 ラジオです。Là cái đài

  1. これ は ボールペンですか、シャープペンシルですか。Đây là bút bi hay bút chì kim vậy?

。。。ボールペンです。Là bút bi

  1. これ は 「1」ですか、「7」ですか。Đây là số 1 hay số 7?

。。。「7」です。Là số 7

Luyện tậpDịch những câu sau đây sang tiếng Việt.

  1. Đó là máy ảnh hay điện thoại vậy? Là  máy ảnh
  2. Kia là cô Lan hay cô An vậy? Là cô Lan
  3. Đây là danh thiếp hay thẻ điện thoại vậy? Là thẻ điện thoại
  4. Kia là băng cát-xét hay máy ghi âm vậy? Là máy ghi âm

Cấu trúc Ngữ pháp tiếng Nhật số 2

2 danh từ bổ nghĩa bởi trợ từ (mở rộng)

 Bổ ngữ về nội dung

1. Câu khẳng định

N1 N2  < N2 về N1>

Ý nghĩa: N2 có nội dung là N1

Ví dụ

  1. カメラ の ざっし Tạp chí về máy ảnh

2.フランスご の ほん   Sách tiếng Pháp

Luyện tậpDịch những câu sau đây sang tiếng Việt.

  1. 1.Đây là tạp chí về đồng hồ.
  2. 2.Đây sách về ô tô.
  3. 3.Đây là băng tiếng Hàn.

2. Câu nghi vấn: Hỏi N2 có nội dung là gì?

              なん N2  < N2 về cái gì?>

Trả lờiN1 ( nội dung ) N2  です

Ví dụ

  1. それ は なんのざっしですか。Đó là tạp chí gì vậy?
  2. カメラのざっしです。Là tạp chí về máy ảnh

Luyện tậpDịch những câu sau đây sang tiếng Việt.

  1. Đây là tạp chí về cái gì vậy? Tạp chí về đồng hồ.
  2. Đây là sách về cái gì vậy? Sách về ô tô
  3. Đây là băng cat-sét về cái gì vậy? Băng cat-sét về tiếng Hàn Quốc.

Bổ ngữ về chủ sở hữu

1. Câu khẳng định

 N1N2 < N2 của N1>

Ý nghĩa: N2 có chủ sở hữu là N1

Ví dụ

  1. やまださん の てちょう Sổ tay của Yamada.
  2. かりなさん の かばん Túi xách của Karina.

Luyện tậpDịch những câu sau đây sang tiếng Việt.

  1. Đây là tạp chí về đồng hồ.
  2. Đây sách về ô tô.
  3. Đây là băng tiếng Hàn.

2. Câu nghi vấn: Hỏi về chủ sở hữu của đồ vật.

                           だれ  の Nですか。
  Trả lời: Chủ sở hữu の Nです。

Ý nghĩa: N của ai vậy ?

               N của…….

Ví dụ

  1. A: それ は だれ の かぎですか。Đó là chìa khóa của ai vậy?

B: わたし の かぎです。Là chìa khóa của tôi.

  Luyện tậpDịch những câu sau đây sang tiếng Việt.

  1. Đây là cái ô của ai? Là ô của anh Wan.
  2. Đây là quyển từ điển của ai? Là từ điển của Suzuki
  3. Đây là ô tô của ai? Là ô tô của anh Satosu.

Cấu trúc Ngữ pháp tiếng Nhật số 3: Mở rộng cách nói với この・その・あの

この  N1  は  N2 ですか。
その     
あの

Ý nghĩa: N1 này, đó, kia là của N2

Giải thích:

            N1: là danh từ chỉ vật

            N2: chủ sở hữu

Ví dụ

  1. このカメラ  は  ピピさんのです。 Cái máy ảnh này là của bạn Pipi
  1. このかばん は モモさんのです Cái cặp sách đó là của bạn Momo
  2. そのかぎ はだれのですか。 Cái chìa khóa đó là ai?

Luyện tậpDịch những câu sau đây sang tiếng Việt.

  1. Cái ô này là của tôi.
  2. Cái chìa khóa kia là của thầy Wan.
  3. Cái đài đó là của ai vậy?
  4. Cái này là của thầy Tanaka đúng không?
  5. Đây không phải từ điển của tôi.

Bài đọc thêm: Ngữ pháp tiếng Nhật – bài 1

Tin Liên Quan