Từ vựng tiếng Hàn bài 10 – Quyển 2

thanhgiang 164 30/08/2018

Từ vựng tiếng Hàn bài 10 – Quyển 2 với chủ đề ngoại hình

제10과

외모 묘사 관련 어휘Từ vựng liên quan đến miêu tả ngoại hình

머리 Đầu

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 긴 머리 긴 머리 tóc dài
2 짧은 머리 짤븐 머리 tóc ngắn
3 단발머리 단발머리 tóc tém, tóc ngắn
4 파마머리 파마머리 tóc uốn
5 생머리 생머리 tóc tự nhiên

체격 Dáng người

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 날씬하다 날씬하다 gầy, mảnh mai
2 보통이다 보통이다 bình thường
3 통통하다 통통하다 đầy đặn

 

모습 Dáng vẻ

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 잘생겼다 잘생겯따 đẹp trai
2 멋있다 머싣따 có phong cách, đẹp
3 예쁘다 예쁘다 xinh đẹp
4 귀엽다 귀엽따 đáng yêu
5 닮다 담따 giống với

색깔 Màu sắc

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 빨간색 빨간색 màu đỏ
2 노란색 노란색 màu vàng
3 파란색 파란색 màu xanh da trời
4 하얀색 하얀색 màu trắng
5 까만색 까만색 màu đen
6 녹색 녹쌕 màu xanh lá cây
7 갈색 갈색 màu nâu

착탈동사 Từ vựng liên quan đến ăn mặc

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 입다 입따 mặc
2 벗다 벋따 cởi ra
3 신다 신다 đi, mang (giày)
4 쓰다 쓰다 đội, dùng
5 끼다 끼다 đẹp, xỏ

새 단어 Từ mới

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 가죽 가죽 da (làm giày, áo..)
2 다이어트 다이어트 ăn kiêng
3 메다 메다 đeo, khoác (balo)
4 부지런하다 부지런하다 cần cù
5 선풍기 선풍기 quạt máy
6 열쇠고기 열쉐고기 móc treo khóa
7 운동복 운동복 quần áo thể thao
8 주머니 주머니 túi
9 지퍼 지퍼 khóa kéo
10 활발하다 활발하다 nhanh nhẹn, hoạt bát

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Hàn bài 11 – Quyển 2

Tin Liên Quan