Từ vựng tiếng Hàn bài 12

thanhgiang 151 23/08/2018

Cùng Thanh Giang tìm hiểu từ vựng tiếng Hàn bài 12 với chủ đề về điện thoại.

전화 관련 어휘 Từ liên quan đến điện thoại

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 집 전화 집 쩐화 điện thoại nhà
2 공중전화 공중전화 điện thoại công cộng
3 휴대전화 휴대전화 điện thoại di động
4 전화번호 전화번호 số điện thoại
5 전화 요금 전화 요금 phí điện thoại
6 국내 전화 궁내 전화 điện thoại quốc nội
7 수신자 부담 수신자 부담 điện thoại người nhận trả tiền
8 연락처 열락처 nơi liên lạc, số liên lạc
9 전화 카드 전화 카드 thẻ điện thoại
10 국제전화 국쩨전화 điện thoại quốc tế
11 인터넷 전화 인터넫 전화 điện thoại quốc tế
12 국가 번호 국까번호 mã số quốc gia
13 지역 번호 지역 번호 mã số khu vực

전화 관련 표현 Biểu hiện liên quan đến điện thoại

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 전화를 걸다/하다 전화를 걸다/하다 gọi điện thoại
2 전화를 받다 전화를 받따 nhận điện thoại
3 전화를 끊다 전화를 끈타 kết thúc cuộc gọi
4 문자메시지를 보내다 문자메시지를 보내다 gửi tin nhắn
5 답장을 보내다 답짱을 보내다 gửi tin trả lời
6 전화가 오다 전화가 오다 cuộc gọi đến
7 전화를 바꾸다 전화를 바꾸다 chuyển điện thoại (cho ai đó)
8 통화 중이다 통화 중이다 điện thoại bận
9 문자메시지를 받다 문자메시지를 받따 nhận tin nhắn
10 답장을 받다 답짱을 받따 nhận tin trả lời

새 단어 Từ mới

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 그분 그분 vị ấy, ngài ấy
2 깨우다 깨우다 đánh thức
3 남기다 남기다 để lại, còn lại
4 내다 내다 đưa, ra
5 늦게 늦께 muộn, trễ
6 대사관 대사관 đại sứ quán
7 들어오다 드러오다 đi vào
8 말씀 드리다 말씀 드리다 thưa chuyện, nói(kính ngữ)
9 맞다 맏따 đúng
10 사장님 사장님 giám đốc
11 소리 소리 âm thanh, tiếng
12 약속 역쏙 cuộc hẹn
13 얼마나 멀마나 bao nhiêu, bao lâu
14 역사 역싸 lịch sử
15 정하다 정하다 quyết định
16 hành lý
17 출발하다 출발하다 xuất phát

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Hàn bài 13

Tin Liên Quan