Từ vựng tiếng Hàn bài 2 – Quyển 2

thanhgiang 197 28/08/2018

Từ vựng tiếng Hàn bài 2 – Quyển 2 với các chủ đề vừa địa điểm, hứa hẹn

제2과

약속 관련 어휘Từ vựng liên quan đến hứa hẹn

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 약속하다 약쏘카다 hứa hẹn
2 약속을 지키다 약쏘글 지키다 giữ lời hứa
3 약속을 안 지키다 약쏘글 안 지키다 thất hứa
4 약속을 못 지키다 약쏘글 몯 찌키다 không thể giữ lời hứa
5 약속을 취소하다 약쏘글 취소하다 hủy cuộc hẹn
6 약속을 바꾸다 약쏘글바꾸다 đổi cuộc hẹn
7 기다리다 기다리다 chờ đợi
8 만나다 만나다 gặp gỡ
9 헤어지다 헤어지다 chia tay
10 연락하다 열라카다 liên lạc

 

장소 관련 어휘Từ vựng liên quan đến địa điểm

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 커피숍 커피숍 quán cà phê
2 박물관 방물관 viện bảo tàng
3 미술관 미술관 bảo tàng mĩ thuật
4 만남의 광장 만나메광장 quảng trường gặp gỡ
5 호텔 호텔 khách sạn
6 백화점 배콰점 bách hóa, trung tâm mua sắm cao cấp
7 안내 데스크 안내 데스크 bàn thông tin
8 정류장 정뉴장 trạm dừng xe buýt
9 쇼핑몰 쇼핑몰 khu mua sắm

 

새 단어Từ mới

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 감기 감기 cảm cúm
2 갑자기 갑짜기 đột nhiên
3 고치다 고치다 sửa, chữa
4 과 사무실 과 사무실 văn phòng khoa
5 광장 광장 quảng trường
6 con đường
7 나가다 나가다 đi ra ngoài
8 나오다 나오다 đi ra ngoài
9 논문 논문 luận văn
10 늦다 늗따 muộn
11 늦잠 늗짬 ngủ dậy muộn
12 담배 담배 thuốc lá
13 대다 대다 chạm
14 등산화 등산화 giày leo núi
15 떠들다 떠들다 làm ồn
16 라이터 라이터 bật lửa
17 문제가 있다 문제가 읻따 có vấn đề
18 물세탁 물세탁 giặt bằng nước
19 바뀌다 바뀌다 thay đổi
20 변경 변경 sự thay đổi
21 뷔페 뷔페 ăn tự chọn
22 빠지다 빠지다 sót, rơi
23 알다 알다 biết
24 외출하다 웨출하다 đi ra ngoài
25 유의 사항 유이 사항 điểm cần lưu ý
26 잊다 읻따 quên
27 절대 절때 tuyệt đối
28 점검하다 점검하다 kiểm tra
29 정각 정각 giờ chính xác
30 준비물 준비물 vật chuẩn bị
31 피우다 피우다 hút (thuốc lá)
32 확인 화긴 xác nhận, chứng thực
33 회비 훼비 hội phí
34 회의실 회이실 phòng họp
35 휴계실 휴게실 phòng nghỉ

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Hàn bài 3 – Quyển 2

Tin Liên Quan