Từ vựng tiếng Hàn bài 5

thanhgiang 294 21/08/2018

Cùng Thanh Giang tìm hiểu về từ vựng tiếng Hàn bài 5 nhé các bạn!

시간 Thời gian

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 오전 오전 buổi sáng
2 오후 오후 buổi chiều
3 ban ngày
4 ban đêm
5 아침 아침 sáng
6 점심 점심 trưa
7 저녁 저녁 tối
8 새벽 새벽 sáng sớm
9 giờ
10 phút
11 giây

일상 표현 동사 Động từ chỉ sinh hoạt hàng ngày

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 일어나다 이러나다 thức dậy, đứng dậy
2 이를 닦다 이를 닥따 đánh răng
3 세수하다 세수하다 rửa mặt
4 읽다 익따 đọc
5 보다 보다 xem, nhìn
6 다니다 다니다 đi lại(có tính thường xuyên)
7 배우다 배우다 học
8 숙제하다 숙쩨하다 làm bài tập
9 청소하다 청소하다 dọn vệ sinh
10 목욕하다 모교카다 tắm
11 출근하다 출근하다 đi làm
12 퇴근하다 퇴근하다 tan tầm
13 시작하다 시자카다 bắt đầu
14 끝나다 끈나다 xong, kết thúc
15 자다 자다 ngủ
16 고유어 수사 고유어 수사 số từ thuần Hàn
17 하나 하나 1
18 2
19 3
20 4
21 다섯 다섣 5
22 여섯 여섣 6
23 일곱 일곱 7
24 여덟 여덜 8
25 아홉 아홉 9
26 10
27 열하나 열하나 11
28 열둘 열둘 12
29 열셋 열섿 13
30 열넷 열렏 14
31 열다섯 열다섣 15
32 열여섯 여려섣 16
33 열일곱 여릴곱 17
34 열여덟 여려덜 18
35 열아홉 여라홉 19
36 스물 스물 20
37 서른 서른 30
38 마흔 마흔 40
39 50
40 예순 예순 60
41 일흔 일흔 70
42 여든 여든 80
43 아흔 아흔 90
44 100

새 단어Từ mới

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 겨울 겨울 mùa đông
2 고향 고향 quê hương
3 공항 공항 sân bay
4 ngày
5 남자 남자 nam giới
6 노래방 노래방 quán karaoke
7 받다 받따 nhận
8 cơm
9 부모님 부모님 bố mẹ
10 수업 수업 tiết học, buổi học
11 수영 수영 bơi lội
12 시험을 보다 시허믈 보다 thi
13 여자 여자 phụ nữ, nữ giới
14 영문과 영문과 khoa Ngữ văn Anh
15 영어 영어 tiếng Anh
16 운전하다 운전하다 lái xe
17 인터넷 인터넫 internet
18 일기 일기 nhật ký
19 nhà
20 출근 출근 đi làm
21 출발하다 출발하다 xuất phát
22 sau, sau khi
23 회사 훼사 công ty
24 회의 훼이 họp, hội thảo
25 PC방 피시방 dịch vụ vi tính, quán internet

Tham khảo thêm: từ vựng tiếng Hàn bài 6

Tin Liên Quan